-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 11.5x3 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 11.5 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 3 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 17.5 mm. Bộ ba 11.5 – 3 – 17.5 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
ID 11.5 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 3 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 6 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 10x3 mm | 10 | 3 | 16 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 10.5x3 mm | 10.5 | 3 | 16.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 11x3 mm | 11 | 3 | 17 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 12x3 mm | 12 | 3 | 18 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 12.5x3 mm | 12.5 | 3 | 18.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 11x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 11.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 17.5 mm | 11.5 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 11.5 mm | 17.5 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
ID 11.5 mm và OD 17.5 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Khoảng cách tới size tham chiếu 11x3 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Tính 17.5 − 2 × 3; kết quả phải trở về 11.5 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 11.5 mm, CS 3 mm, OD 17.5 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 11.5 mm đứng trước, CS 3 mm đứng sau; OD tính được là 17.5 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 11.5x3 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.