-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 11.6 và 2.4, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 11.6 + 2 × 2.4 cho OD 16.4 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 16.4 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 11x2.4 mm | 11 | 2.4 | 15.8 | ID thấp hơn 0.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.6 mm. |
| 11.3x2.4 mm | 11.3 | 2.4 | 16.1 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm. |
| 11.5x2.4 mm | 11.5 | 2.4 | 16.3 | ID thấp hơn 0.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.1 mm. |
| 11.8x2.4 mm | 11.8 | 2.4 | 16.6 | ID cao hơn 0.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.2 mm. |
| 12.3x2.4 mm | 12.3 | 2.4 | 17.1 | ID cao hơn 0.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.7 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 11.5x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 12 mm trong khi giữ CS 2.4 mm sẽ tạo OD 16.8 mm, khác OD đúng 16.4 mm một lượng 0.4 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 11.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 16.4 mm | 11.6 + 2 × 2.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 11.6 mm | 16.4 − 2 × 2.4 |
| Chênh OD − ID | 4.8 mm | 2 × CS |
ID 11.6 mm và OD 16.4 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
16.4 − 2 × 2.4 = 11.6 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 2.4 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 11.6 mm, CS 2.4 mm và OD kiểm tra 16.4 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 16.4 mm là kết quả tính toán.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để so sánh các kích thước gần 11.6x2.4 mm.