-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 11.89x1.98 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 11.89 mm; số đứng sau là tiết diện dây 1.98 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 15.85 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 11.89 mm | Số trước dấu x |
| CS | 1.98 mm | Số sau dấu x |
| OD | 15.85 mm | 11.89 + 2 × 1.98 |
| ID tính ngược | 11.89 mm | 15.85 − 2 × 1.98 |
ID 11.89 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 1.98 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 16.65%, cho thấy tiết diện chiếm tỷ lệ đáng kể so với lỗ trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 11.8x1.8 mm | 11.8 | 1.8 | 15.4 | ID thấp hơn 0.09 mm; CS thấp hơn 0.18 mm. |
| 11.5x2 mm | 11.5 | 2 | 15.5 | ID thấp hơn 0.39 mm; CS cao hơn 0.02 mm. |
| 12x2 mm | 12 | 2 | 16 | ID cao hơn 0.11 mm; CS cao hơn 0.02 mm. |
| 12.5x2 mm | 12.5 | 2 | 16.5 | ID cao hơn 0.61 mm; CS cao hơn 0.02 mm. |
| 11.8x2.4 mm | 11.8 | 2.4 | 16.6 | ID thấp hơn 0.09 mm; CS cao hơn 0.42 mm. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 11.89x1.98 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 11.89 là đường kính trong; số 1.98 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 11.89 + 2 × 1.98 = 15.85 mm.
Khi OD gần 15.85 mm và CS gần 1.98 mm, ID tính ngược phải gần 11.89 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 11.89 mm, CS 1.98 mm và OD danh nghĩa 15.85 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 11.89 + 2 × 1.98 = 15.85 mm và 15.85 − 2 × 1.98 = 11.89 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 3.96 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.11 mm ở ID và 0.02 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring 11.89x1.98 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.