Oring gioăng cao su tròn NBR size 110.49x5.33 mm

Mã sản phẩm: 11A572K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 110.49*5.33mm (AS348)

Xuất xứ: EU

Bản kiểm tra kỹ thuật Oring NBR 110.49x5.33 mm

Oring NBR 110.49x5.33 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 110.49 mm mô tả phần lòng vòng, CS 5.33 mm mô tả độ dày thân dây và OD 121.14999999999999 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 10.66 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
104.14x5.33 mm104.145.33114.8ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.34999999999999 mm.
107.32x5.33 mm107.325.33117.97999999999999ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm.
109.54x5.33 mm109.545.33120.2ID thấp hơn 0.95 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.94999999999999 mm.
113.67x5.33 mm113.675.33124.33ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18000000000001 mm.
116.84x5.33 mm116.845.33127.5ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35000000000001 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 109.54x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.95 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ý nghĩa riêng của ID 110.49 mm và CS 5.33 mm

Độ chênh giữa OD và ID là 10.66 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 121.14999999999999 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 10.66 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong110.49 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.33 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài121.14999999999999 mm110.49 + 2 × 5.33
Kiểm tra ngược ID110.49 mm121.14999999999999 − 2 × 5.33
Chênh OD − ID10.66 mm2 × CS

Quy trình đo lại Oring 110.49x5.33 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch thước cặp và bề mặt vòng, sau đó đặt Oring không xoắn.
  2. Đo CS trước ở các vị trí cách nhau trên chu vi; nếu số dao động, ghi từng kết quả thay vì chọn số gần danh mục.
  3. Đo ID 110.49 mm bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD 121.14999999999999 mm bằng mỏ đo ngoài với lực tiếp xúc nhỏ.
  5. Chỉ chấp nhận kết quả khi OD = ID + 2 × CS và ID = OD − 2 × CS cùng khớp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 110.49x5.33 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 121.14999999999999 − 2 × 5.33 phải trả về 110.49 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 5.33 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 110.49x5.33 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 121.14999999999999 mm và CS gần 5.33 mm. Phép tính ngược cho ID 110.49 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 121.14999999999999 mm nhưng CS đo khác 5.33 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 110.49 mm và OD 121.14999999999999 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 110.49x5.33 mm

Có thể làm tròn 110.49x5.33 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 110 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 120.66 mm thay vì 121.14999999999999 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 110.49/5.33/121.14999999999999 mm.

Số 110.49 trong Oring 110.49x5.33 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 5.33 trong Oring 110.49x5.33 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.665 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 110.49x5.33 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 10.66 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 121.14999999999999 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 110.49x5.33 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347