-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 110.49x5.33 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 110.49 mm mô tả phần lòng vòng, CS 5.33 mm mô tả độ dày thân dây và OD 121.14999999999999 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 10.66 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 104.14x5.33 mm | 104.14 | 5.33 | 114.8 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.34999999999999 mm. |
| 107.32x5.33 mm | 107.32 | 5.33 | 117.97999999999999 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm. |
| 109.54x5.33 mm | 109.54 | 5.33 | 120.2 | ID thấp hơn 0.95 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.94999999999999 mm. |
| 113.67x5.33 mm | 113.67 | 5.33 | 124.33 | ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18000000000001 mm. |
| 116.84x5.33 mm | 116.84 | 5.33 | 127.5 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35000000000001 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 109.54x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.95 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Độ chênh giữa OD và ID là 10.66 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 121.14999999999999 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 10.66 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 110.49 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.33 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 121.14999999999999 mm | 110.49 + 2 × 5.33 |
| Kiểm tra ngược ID | 110.49 mm | 121.14999999999999 − 2 × 5.33 |
| Chênh OD − ID | 10.66 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 121.14999999999999 mm và CS gần 5.33 mm. Phép tính ngược cho ID 110.49 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 121.14999999999999 mm nhưng CS đo khác 5.33 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
ID 110.49 mm và OD 121.14999999999999 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Không nên. Làm tròn ID thành 110 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 120.66 mm thay vì 121.14999999999999 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 110.49/5.33/121.14999999999999 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.665 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 10.66 mm.
OD sẽ khác 121.14999999999999 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 110.49x5.33 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và chọn lại theo đúng bộ số đo.