Oring gioăng cao su tròn NBR size 110.72x3.53 mm

Mã sản phẩm: 11A426K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 110.72*3.53mm (AS245)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 110.72x3.53 mm: hồ sơ nhận diện theo ID, CS và OD

Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 31.37 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 110.72x3.53 mm: lòng vòng 110.72 mm, dây tròn 3.53 mm và đường kính ngoài 117.78 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.

Quy trình đo lại Oring 110.72x3.53 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 117.78 mm.
  3. Đo CS 3.53 mm, sau đó tính ID bằng 117.78 − 2 × 3.53.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 110.72 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong110.72 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.53 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài117.78 mm110.72 + 2 × 3.53
Kiểm tra ngược ID110.72 mm117.78 − 2 × 3.53
Chênh OD − ID7.06 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 110.72 mm và CS 3.53 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 1.765 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 110.72 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 117.78 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 110.72x3.53 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 110.72 mm có 2 chữ số thập phân và CS 3.53 mm có 2; làm tròn ID thành 111 mm sẽ làm OD đổi thành 118.06 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
101.19x3.53 mm101.193.53108.25ID thấp hơn 9.53 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.53 mm.
104.37x3.53 mm104.373.53111.43ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm.
107.54x3.53 mm107.543.53114.60000000000001ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17999999999999 mm.
113.89x3.53 mm113.893.53120.95ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.17 mm.
117.07x3.53 mm117.073.53124.13ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 113.89x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.17 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 110.72 mm và CS 3.53 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 113.89x3.53 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 110.72x3.53 mm

Vì sao OD của Oring 110.72x3.53 mm lớn hơn ID 7.06 mm?

Vì có một CS 3.53 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 110.72x3.53 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh các kích thước gần 110.72x3.53 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347