-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 110.74 mm, CS 1.78 mm và OD 114.3 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 110.74” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 1.78 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 2 chữ số thập phân và CS có 2 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 111 mm trong khi giữ CS 1.78 mm sẽ tạo OD 114.56 mm, khác OD đúng 114.3 mm một lượng 0.26 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 101.32x1.78 mm | 101.32 | 1.78 | 104.88 | ID thấp hơn 9.42 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.42 mm. |
| 104.4x1.78 mm | 104.4 | 1.78 | 107.96000000000001 | ID thấp hơn 6.34 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.33999999999999 mm. |
| 107.67x1.78 mm | 107.67 | 1.78 | 111.23 | ID thấp hơn 3.07 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.07 mm. |
| 117.1x1.78 mm | 117.1 | 1.78 | 120.66 | ID cao hơn 6.36 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.36 mm. |
| 120.37x1.78 mm | 120.37 | 1.78 | 123.93 | ID cao hơn 9.63 mm; cùng CS; OD cao hơn 9.63 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 107.67x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.07 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 110.74 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.78 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 114.3 mm | 110.74 + 2 × 1.78 |
| Kiểm tra ngược ID | 110.74 mm | 114.3 − 2 × 1.78 |
| Chênh OD − ID | 3.56 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 110.74 mm, CS 1.78 mm, OD 114.3 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 107.67x1.78 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
ID 110.74 mm và OD 114.3 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 110.74 mm, CS 1.78 mm và OD kiểm tra 114.3 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 114.3 mm là kết quả tính toán.
110.74 + 2 × 1.78 = 114.3 mm.
Để so sánh size 110.74x1.78 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục vòng đệm Oring cao su. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.