-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 110x3 mm, trong đó ID = 110 mm và CS = 3 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 6 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 116 mm. Bộ ba 110 – 3 – 116 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
ID 110 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.73%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 110 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 116 mm | 110 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 110 mm | 116 − 2 × 3 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 108x3 mm | 108 | 3 | 114 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 109x3 mm | 109 | 3 | 115 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 109.5x3 mm | 109.5 | 3 | 115.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 111x3 mm | 111 | 3 | 117 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 112x3 mm | 112 | 3 | 118 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 110 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 116 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 110 mm × CS 3 mm; OD tính được là 116 mm.
Không. 116 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 110 mm.
Tính 116 − 2 × 3; kết quả phải trở lại 110 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 110x3 mm; cột ID phải là 110 mm; cột CS phải là 3 mm; phép tính OD phải cho đúng 116 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 6 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3 mm. Nếu số đo ngoài gần 116 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 110 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 110x3 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 110 mm hoặc CS 3 mm, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan trước khi xác nhận lựa chọn.