-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 110x4 mm, trong đó ID = 110 mm và CS = 4 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 8 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 118 mm. Bộ ba 110 – 4 – 118 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
Nếu chỉ ghi “đường kính 110 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 4 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 110 mm đi cùng CS 4 mm và tạo ra OD 118 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 110 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 118 mm | 110 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 110 mm | 118 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 108x4 mm | 108 | 4 | 116 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 109x4 mm | 109 | 4 | 117 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 111x4 mm | 111 | 4 | 119 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 112x4 mm | 112 | 4 | 120 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 113x4 mm | 113 | 4 | 121 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 110 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 118 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 110 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 110 + 2 × 4 = 118 mm.
Khi OD gần 118 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 110 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 110/4/118 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 110 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 118 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 110x4 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 110 mm hoặc thay đổi CS 4 mm, hãy xem danh sách Oring theo ID và CS và đối chiếu từng kích thước riêng.