-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 110x5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 110 mm là kích thước lòng vòng, còn 5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 120 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 110 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 120 mm | 110 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 110 mm | 120 − 2 × 5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 110 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 110 mm đi cùng CS 5 mm và tạo ra OD 120 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 108x5 mm | 108 | 5 | 118 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 109x5 mm | 109 | 5 | 119 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 111x5 mm | 111 | 5 | 121 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 112x5 mm | 112 | 5 | 122 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 113x5 mm | 113 | 5 | 123 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 110x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 110 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 110 + 2 × 5 = 120 mm.
Khi OD gần 120 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 110 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 110 mm, CS 5 mm và OD danh nghĩa 120 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 110 + 2 × 5 = 120 mm và 120 − 2 × 5 = 110 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 10 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Sau khi kiểm tra bộ số 110 × 5 mm và OD 120 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.