-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 111.6x5.7 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 111.6 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 5.7 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 123 mm. Bộ ba 111.6 – 5.7 – 123 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 111.6 mm, CS 5.7 mm, OD 123 mm và chênh lệch OD − ID 11.4 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
Để tách rõ trang này khỏi các size khác, hồ sơ kiểm tra phải ghi bốn dấu mốc: ID 111.6 mm, CS 5.7 mm, OD 123 mm và chênh OD − ID 11.4 mm. Kèm theo đó là ít nhất hai số đo ID, ba số đo CS và hai số đo OD. Cách ghi này biến nội dung thành hồ sơ riêng cho vòng hiện tại thay vì mô tả chung.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 109.1x5.7 mm | 109.1 | 5.7 | 120.5 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 109.3x5.7 mm | 109.3 | 5.7 | 120.7 | ID thấp hơn 2.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.3 mm. |
| 109.6x5.7 mm | 109.6 | 5.7 | 121 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 114x5.7 mm | 114 | 5.7 | 125.4 | ID cao hơn 2.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.4 mm. |
| 114.3x5.7 mm | 114.3 | 5.7 | 125.7 | ID cao hơn 2.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.7 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 109.6x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 111.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 123 mm | 111.6 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 111.6 mm | 123 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.85 mm.
Vì có một CS 5.7 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Size hiện tại có ID 111.6 mm và CS 5.7 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.