-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 111x2.5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 111 mm là đường kính trong và 2.5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 116 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 111 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 116 mm | 111 + 2 × 2.5 |
| ID tính ngược | 111 mm | 116 − 2 × 2.5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 111 mm, CS 2.5 mm, OD 116 mm và độ chênh OD − ID là 5 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 44.40, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 109x2.5 mm | 109 | 2.5 | 114 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 110x2.5 mm | 110 | 2.5 | 115 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 112x2.5 mm | 112 | 2.5 | 117 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 113x2.5 mm | 113 | 2.5 | 118 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 114x2.5 mm | 114 | 2.5 | 119 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 111x2.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 111 là đường kính trong; số 2.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 111 + 2 × 2.5 = 116 mm.
Khi OD gần 116 mm và CS gần 2.5 mm, ID tính ngược phải gần 111 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 111/2.5/116 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 111 mm nhận diện lòng vòng, CS 2.5 mm nhận diện thân dây và OD 116 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 5 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 111x2.5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 111 mm hoặc CS 2.5 mm, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM trước khi xác nhận lựa chọn.