-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 111x5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 111 mm là đường kính trong và 5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 121 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 111 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 121 mm | 111 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 111 mm | 121 − 2 × 5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 111 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 111 mm đi cùng CS 5 mm và tạo ra OD 121 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 109x5 mm | 109 | 5 | 119 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 110x5 mm | 110 | 5 | 120 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 112x5 mm | 112 | 5 | 122 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 113x5 mm | 113 | 5 | 123 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 114x5 mm | 114 | 5 | 124 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 111 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 121 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 111 mm × CS 5 mm; OD tính được là 121 mm.
Không. 121 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 111 mm.
Tính 121 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 111 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 111/5/121 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 111 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 121 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring NBR 111x5 mm được nhận diện bằng ID 111 mm, CS 5 mm và OD 121 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 5 mm hoặc ID gần 111 mm, xem danh sách Oring theo ID và CS để tra cứu thêm trước khi chọn.