-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 112x2.5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 112 mm; số đứng sau là tiết diện dây 2.5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 117 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 112 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 117 mm | 112 + 2 × 2.5 |
| ID tính ngược | 112 mm | 117 − 2 × 2.5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 112 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 2.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 112 mm đi cùng CS 2.5 mm và tạo ra OD 117 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 110x2.5 mm | 110 | 2.5 | 115 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 111x2.5 mm | 111 | 2.5 | 116 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 113x2.5 mm | 113 | 2.5 | 118 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 114x2.5 mm | 114 | 2.5 | 119 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 115x2.5 mm | 115 | 2.5 | 120 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 112x2.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 112 là đường kính trong; số 2.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 112 + 2 × 2.5 = 117 mm.
Khi OD gần 117 mm và CS gần 2.5 mm, ID tính ngược phải gần 112 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 112/2.5/117 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 112 mm nhận diện lòng vòng, CS 2.5 mm nhận diện thân dây và OD 117 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 5 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring NBR 112x2.5 mm được nhận diện bằng ID 112 mm, CS 2.5 mm và OD 117 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 2.5 mm hoặc ID gần 112 mm, xem danh mục vòng đệm Oring cao su để tra cứu thêm trước khi chọn.