-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 112x4 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 112 mm, tiết diện dây 4 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 120 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 112 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 120 mm | 112 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 112 mm | 120 − 2 × 4 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 112 mm, CS 4 mm, OD 120 mm và độ chênh OD − ID là 8 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 28.00, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 110x4 mm | 110 | 4 | 118 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 111x4 mm | 111 | 4 | 119 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 113x4 mm | 113 | 4 | 121 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 114x4 mm | 114 | 4 | 122 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 115x4 mm | 115 | 4 | 123 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 112/4/120 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 112 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 112 + 2 × 4 = 120 mm.
Khi OD gần 120 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 112 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 112x4 mm; cột ID phải là 112 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 120 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 120 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 112 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 112x4 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 112 mm hoặc CS 4 mm, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring trước khi xác nhận lựa chọn.