-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 112 mm, CS 5.3 mm và OD 122.6 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 112” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 5.3 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
ID 112 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 5.3 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 10.6 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 112 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 122.6 mm | 112 + 2 × 5.3 |
| Kiểm tra ngược ID | 112 mm | 122.6 − 2 × 5.3 |
| Chênh OD − ID | 10.6 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 100x5.3 mm | 100 | 5.3 | 110.6 | ID thấp hơn 12 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12 mm. |
| 106x5.3 mm | 106 | 5.3 | 116.6 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm. |
| 109x5.3 mm | 109 | 5.3 | 119.6 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 115x5.3 mm | 115 | 5.3 | 125.6 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
| 118x5.3 mm | 118 | 5.3 | 128.6 | ID cao hơn 6 mm; cùng CS; OD cao hơn 6 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 109x5.3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 112/5.3/122.6 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 112 mm, CS 5.3 mm, OD 122.6 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 109x5.3 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
So đồng thời ID 112 mm, CS 5.3 mm, OD 122.6 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 112 mm đứng trước, CS 5.3 mm đứng sau; OD tính được là 122.6 mm.
OD danh nghĩa bằng 112 + 2 × 5.3 = 122.6 mm.
Không. 122.6 mm là OD, còn ID đúng là 112 mm.
Tính 122.6 − 2 × 5.3; kết quả phải trở về 112 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh sách Oring theo ID và CS để so sánh các kích thước gần 112x5.3 mm.