-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 112x5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 112 mm, tiết diện dây 5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 122 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 112 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 122 mm | 112 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 112 mm | 122 − 2 × 5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 112 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 112 mm đi cùng CS 5 mm và tạo ra OD 122 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 110x5 mm | 110 | 5 | 120 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 111x5 mm | 111 | 5 | 121 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 113x5 mm | 113 | 5 | 123 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 114x5 mm | 114 | 5 | 124 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 115x5 mm | 115 | 5 | 125 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 112/5/122 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 112 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 112 + 2 × 5 = 122 mm.
Khi OD gần 122 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 112 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 112/5/122 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 112 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 122 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Sau khi kiểm tra bộ số 112 × 5 mm và OD 122 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.