Oring gioăng cao su tròn NBR size 113.67x6.99 mm

Mã sản phẩm: 11A738K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 113.67*6.99mm (AS425)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 113.67x6.99 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Với size 113.67x6.99 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 3.495 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 13.98 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 127.65 mm để xác minh lại ID 113.67 mm và CS 6.99 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 113.67x6.99 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 113.67x6.99 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 127.65 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 6.99 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 113.67 mm có 2 chữ số thập phân và CS 6.99 mm có 2; làm tròn ID thành 114 mm sẽ làm OD đổi thành 127.98 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong113.67 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây6.99 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài127.65 mm113.67 + 2 × 6.99
Kiểm tra ngược ID113.67 mm127.65 − 2 × 6.99
Chênh OD − ID13.98 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 113.67 mm và CS 6.99 mm

Độ chênh giữa OD và ID là 13.98 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 127.65 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 13.98 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.

Quy trình đo lại Oring 113.67x6.99 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 6.99 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 127.65 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
114.7x6.99 mm114.76.99128.68ID cao hơn 1.03 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.03 mm.
116.84x6.99 mm116.846.99130.82ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.17 mm.
120.02x6.99 mm120.026.99134ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm.
123.19x6.99 mm123.196.99137.17ID cao hơn 9.52 mm; cùng CS; OD cao hơn 9.52 mm.
124.6x6.99 mm124.66.99138.57999999999998ID cao hơn 10.93 mm; cùng CS; OD cao hơn 10.92999999999998 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 114.7x6.99 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.03 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 113.67 mm và OD 127.65 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 114.7x6.99 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 113.67 mm và CS 6.99 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 113.67x6.99 mm

Làm sao tránh nhầm Oring 113.67x6.99 mm với size gần?

So đồng thời ID 113.67 mm, CS 6.99 mm, OD 127.65 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 113.67x6.99 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 113.67 mm đứng trước, CS 6.99 mm đứng sau; OD tính được là 127.65 mm.

OD của Oring 113.67x6.99 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 113.67 + 2 × 6.99 = 127.65 mm.

Có thể dùng 127.65 mm làm ID của Oring 113.67x6.99 mm không?

Không. 127.65 mm là OD, còn ID đúng là 113.67 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 113.67x6.99 mm thế nào?

Tính 127.65 − 2 × 6.99; kết quả phải trở về 113.67 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 113.67x6.99 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 113.67x6.99 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347