-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 113.89x3.53 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 3.10%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 113.89 mm, CS là 3.53 mm và OD là 120.95 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 113.89 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 120.95 mm | 113.89 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 113.89 mm | 120.95 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 113.89 mm, CS 3.53 mm, OD 120.95 mm và chênh lệch OD − ID 7.06 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 104.37x3.53 mm | 104.37 | 3.53 | 111.43 | ID thấp hơn 9.52 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.52 mm. |
| 107.54x3.53 mm | 107.54 | 3.53 | 114.60000000000001 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.34999999999999 mm. |
| 110.72x3.53 mm | 110.72 | 3.53 | 117.78 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm. |
| 117.07x3.53 mm | 117.07 | 3.53 | 124.13 | ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm. |
| 120.24x3.53 mm | 120.24 | 3.53 | 127.3 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 110.72x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.17 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Khoảng cách tới size tham chiếu 110.72x3.53 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.765 mm.
Vì có một CS 3.53 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 113.89x3.53 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn và chọn lại theo đúng bộ số đo.