Oring gioăng cao su tròn NBR size 113.89x3.53 mm

Mã sản phẩm: 11A427K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 113.89*3.53mm (AS246)

Xuất xứ: EU

Bản kiểm tra kỹ thuật Oring NBR 113.89x3.53 mm

Oring NBR 113.89x3.53 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 3.10%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 113.89 mm, CS là 3.53 mm và OD là 120.95 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong113.89 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.53 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài120.95 mm113.89 + 2 × 3.53
Kiểm tra ngược ID113.89 mm120.95 − 2 × 3.53
Chênh OD − ID7.06 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 113.89x3.53 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 113.89x3.53 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 120.95 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 3.53 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 113.89 mm có 2 chữ số thập phân và CS 3.53 mm có 2; làm tròn ID thành 114 mm sẽ làm OD đổi thành 121.06 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 113.89 mm và CS 3.53 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 113.89 mm, CS 3.53 mm, OD 120.95 mm và chênh lệch OD − ID 7.06 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Quy trình đo lại Oring 113.89x3.53 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 113.89 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 3.53 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 120.95 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
104.37x3.53 mm104.373.53111.43ID thấp hơn 9.52 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.52 mm.
107.54x3.53 mm107.543.53114.60000000000001ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.34999999999999 mm.
110.72x3.53 mm110.723.53117.78ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm.
117.07x3.53 mm117.073.53124.13ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm.
120.24x3.53 mm120.243.53127.3ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 110.72x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.17 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 110.72x3.53 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 113.89x3.53 mm

Bán kính dây của Oring 113.89x3.53 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.765 mm.

Vì sao OD của Oring 113.89x3.53 mm lớn hơn ID 7.06 mm?

Vì có một CS 3.53 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 113.89x3.53 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 113.89x3.53 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347