-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 113x2.5 mm, trong đó ID = 113 mm và CS = 2.5 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 5 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 118 mm. Bộ ba 113 – 2.5 – 118 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 113 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 118 mm | 113 + 2 × 2.5 |
| ID tính ngược | 113 mm | 118 − 2 × 2.5 |
ID 113 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 2.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.21%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 111x2.5 mm | 111 | 2.5 | 116 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 112x2.5 mm | 112 | 2.5 | 117 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 114x2.5 mm | 114 | 2.5 | 119 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 115x2.5 mm | 115 | 2.5 | 120 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 116x2.5 mm | 116 | 2.5 | 121 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 113x2.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 113 là đường kính trong; số 2.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 113 + 2 × 2.5 = 118 mm.
Khi OD gần 118 mm và CS gần 2.5 mm, ID tính ngược phải gần 113 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 113 mm, CS 2.5 mm và OD danh nghĩa 118 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 113 + 2 × 2.5 = 118 mm và 118 − 2 × 2.5 = 113 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 5 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Size 113x2.5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 113 mm hoặc CS 2.5 mm, truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn trước khi xác nhận lựa chọn.