-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 113x3.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 113 mm là kích thước lòng vòng, còn 3.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 120 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 113 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 120 mm | 113 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 113 mm | 120 − 2 × 3.5 |
ID 113 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 3.10%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 110x3.5 mm | 110 | 3.5 | 117 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 112x3.5 mm | 112 | 3.5 | 119 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 114x3.5 mm | 114 | 3.5 | 121 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 115x3.5 mm | 115 | 3.5 | 122 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 116x3.5 mm | 116 | 3.5 | 123 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 113x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 113 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 120 mm.
Không. 120 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 113 mm.
Tính 120 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 113 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 113/3.5/120 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 113 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 120 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Với sản phẩm này, ID là 113 mm, CS là 3.5 mm và OD là 120 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh mục vòng đệm Oring cao su cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.