Oring gioăng cao su tròn NBR size 113x3.5 mm

Mã sản phẩm: 11BN44K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 113.00*3.50mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 113x3.5 mm: kiểm tra kích thước trước khi đặt hàng

Không nên đọc 113x3.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 113 mm là kích thước lòng vòng, còn 3.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 120 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.

Đo ID, CS và OD theo hai chiều kiểm tra

  1. Không đo khi vòng còn nằm trong rãnh hoặc đang bị giãn.
  2. Đo ID 113 mm ở hai hướng vuông góc.
  3. Đo CS 3.5 mm tại ba điểm để phát hiện mặt cắt bị dẹt.
  4. Dùng OD 120 mm làm số kiểm tra độc lập; nếu không khớp, đo lại.

Thông số ID, CS, OD của sản phẩm

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID113 mmSố trước dấu x
CS3.5 mmSố sau dấu x
OD120 mm113 + 2 × 3.5
ID tính ngược113 mm120 − 2 × 3.5

Vì sao size 113x3.5 mm không thể chỉ nhận bằng mắt

ID 113 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 3.10%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.

Sai số nhận diện dễ xảy ra ở size này

  • Đảo thứ tự: 113x3.5 mm là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Ghi 120 mm vào cột ID: số này chỉ là đường kính ngoài danh nghĩa.
  • Chọn cùng ID nhưng khác dây: CS phải đúng 3.5 mm.
  • Đo vòng đang căng hoặc xoắn: số đo không phản ánh trạng thái tự do.
  • Tin một điểm trên vòng đã dùng: cần đo nhiều vị trí.
  • Bỏ phần thập phân: CS 3.5 mm có phần thập phân; làm tròn CS sẽ làm OD sai gấp đôi phần làm tròn.

Đặt cạnh 5 size có thông số gần nhất

Size gầnIDCSODKhác biệt
110x3.5 mm1103.5117ID thấp hơn 3 mm; cùng CS.
112x3.5 mm1123.5119ID thấp hơn 1 mm; cùng CS.
114x3.5 mm1143.5121ID cao hơn 1 mm; cùng CS.
115x3.5 mm1153.5122ID cao hơn 2 mm; cùng CS.
116x3.5 mm1163.5123ID cao hơn 3 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Lưu ý thao tác trước và sau khi lắp

  1. Đối chiếu ID 113 mm và CS 3.5 mm với vòng mới.
  2. Vệ sinh rãnh và bề mặt đi qua vòng.
  3. Không giữ vòng ở trạng thái kéo căng lâu.
  4. Kiểm tra vị trí rãnh, độ xoắn và dấu cắt sau lắp.

Dữ liệu vận hành và rãnh cần bổ sung

Kích thước 113x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.

FAQ riêng cho Oring gioăng cao su tròn NBR size 113x3.5 mm

Cách đọc Oring NBR size 113x3.5 mm là gì?

Đó là ID 113 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 120 mm.

OD của Oring 113x3.5 mm có phải là ID không?

Không. 120 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 113 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 113x3.5 mm thế nào?

Tính 120 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 113 mm.

Đo CS của Oring 113x3.5 mm cũ ra sao?

Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.

Có nên kéo Oring 113x3.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.

Đúng size 113x3.5 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.

Dấu kiểm soát trước khi chọn Oring 113x3.5 mm

Hãy coi bộ số 113/3.5/120 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 113 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 120 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.

Xem dải kích thước Oring đầy đủ

Với sản phẩm này, ID là 113 mm, CS là 3.5 mm và OD là 120 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh mục vòng đệm Oring cao su cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347