-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 113x3 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 113 mm là đường kính trong và 3 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 119 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 113 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 119 mm | 113 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 113 mm | 119 − 2 × 3 |
ID 113 mm và CS 3 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 119 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 111x3 mm | 111 | 3 | 117 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 112x3 mm | 112 | 3 | 118 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 114x3 mm | 114 | 3 | 120 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 114.5x3 mm | 114.5 | 3 | 120.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 115x3 mm | 115 | 3 | 121 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 113/3/119 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 113 mm × CS 3 mm; OD tính được là 119 mm.
Không. 119 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 113 mm.
Tính 119 − 2 × 3; kết quả phải trở lại 113 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 113/3/119 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 113 mm nhận diện lòng vòng, CS 3 mm nhận diện thân dây và OD 119 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 6 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 113x3 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 113 mm hoặc CS 3 mm, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước trước khi xác nhận lựa chọn.