-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 113x5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 113 mm, tiết diện dây 5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 123 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 113 mm, CS 5 mm, OD 123 mm và độ chênh OD − ID là 10 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 22.60, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 113 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 123 mm | 113 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 113 mm | 123 − 2 × 5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 111x5 mm | 111 | 5 | 121 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 112x5 mm | 112 | 5 | 122 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 114x5 mm | 114 | 5 | 124 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 115x5 mm | 115 | 5 | 125 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 116x5 mm | 116 | 5 | 126 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 113 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 123 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 113 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 113 + 2 × 5 = 123 mm.
Khi OD gần 123 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 113 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 113x5 mm; cột ID phải là 113 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 123 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 123 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 113 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 113x5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 113 mm hoặc thay đổi CS 5 mm, hãy xem danh mục Oring NBR và các size liên quan và đối chiếu từng kích thước riêng.