-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 114.3 và 5.7, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 114.3 + 2 × 5.7 cho OD 125.7 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 125.7 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 114.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 125.7 mm | 114.3 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 114.3 mm | 125.7 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 114.3x5.7 mm, nhưng OD 125.7 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 114.3 mm mà OD không gần 125.7 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 109.6x5.7 mm | 109.6 | 5.7 | 121 | ID thấp hơn 4.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.7 mm. |
| 111.6x5.7 mm | 111.6 | 5.7 | 123 | ID thấp hơn 2.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.7 mm. |
| 114x5.7 mm | 114 | 5.7 | 125.4 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm. |
| 114.6x5.7 mm | 114.6 | 5.7 | 126 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm. |
| 119x5.7 mm | 119 | 5.7 | 130.4 | ID cao hơn 4.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.7 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 114x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
114x5.7 mm có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 114.3x5.7 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 5.7 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 114.3 mm, CS 5.7 mm và OD kiểm tra 125.7 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 125.7 mm là kết quả tính toán.
114.3 + 2 × 5.7 = 125.7 mm.
Size hiện tại có ID 114.3 mm và CS 5.7 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh sách Oring theo ID và CS.