-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 114.4x3.1 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 114.4 mm, CS bằng 3.1 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 120.60000000000001 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 114.4 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.1 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 120.60000000000001 mm | 114.4 + 2 × 3.1 |
| Kiểm tra ngược ID | 114.4 mm | 120.60000000000001 − 2 × 3.1 |
| Chênh OD − ID | 6.2 mm | 2 × CS |
Khi ID lớn hơn CS khoảng 36.90 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 99.4x3.1 mm | 99.4 | 3.1 | 105.60000000000001 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm. |
| 104.4x3.1 mm | 104.4 | 3.1 | 110.60000000000001 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 109.4x3.1 mm | 109.4 | 3.1 | 115.60000000000001 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 119.4x3.1 mm | 119.4 | 3.1 | 125.60000000000001 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 124.4x3.1 mm | 124.4 | 3.1 | 130.6 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 9.99999999999999 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 109.4x3.1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
109.4x3.1 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.55 mm.
Vì có một CS 3.1 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Size hiện tại có ID 114.4 mm và CS 3.1 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.