-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 114.5x3 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 2.62%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 114.5 mm, CS là 3 mm và OD là 120.5 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 114.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 120.5 mm | 114.5 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 114.5 mm | 120.5 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 114.5x3 mm, nhưng OD 120.5 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 114.5 mm mà OD không gần 120.5 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 112x3 mm | 112 | 3 | 118 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 113x3 mm | 113 | 3 | 119 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 114x3 mm | 114 | 3 | 120 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 115x3 mm | 115 | 3 | 121 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 116x3 mm | 116 | 3 | 122 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 114x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 114.5/3/120.5 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 114.5 mm, CS 3 mm, OD 120.5 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 114x3 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
OD sẽ khác 120.5 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 3 mm và tính ngược ID 114.5 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 114 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 120 mm thay vì 120.5 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 114.5/3/120.5 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Để so sánh size 114.5x3 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.