-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 114.6 mm × 5.7 mm, không phải 126 mm × 5.7 mm. OD 126 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 111.6x5.7 mm | 111.6 | 5.7 | 123 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 114x5.7 mm | 114 | 5.7 | 125.4 | ID thấp hơn 0.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.6 mm. |
| 114.3x5.7 mm | 114.3 | 5.7 | 125.7 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm. |
| 119x5.7 mm | 119 | 5.7 | 130.4 | ID cao hơn 4.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.4 mm. |
| 119.3x5.7 mm | 119.3 | 5.7 | 130.7 | ID cao hơn 4.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.7 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 114.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 114.6 và 5.7 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 114.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 126 mm | 114.6 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 114.6 mm | 126 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 126 mm và CS gần 5.7 mm. Phép tính ngược cho ID 114.6 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 126 mm nhưng CS đo khác 5.7 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 115 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 126.4 mm thay vì 126 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 114.6/5.7/126 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.85 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 11.4 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh các kích thước gần 114.6x5.7 mm.