-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 114x3.5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 114 mm; số đứng sau là tiết diện dây 3.5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 121 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 114 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 121 mm | 114 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 114 mm | 121 − 2 × 3.5 |
ID 114 mm và CS 3.5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 121 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 112x3.5 mm | 112 | 3.5 | 119 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 113x3.5 mm | 113 | 3.5 | 120 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 115x3.5 mm | 115 | 3.5 | 122 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 116x3.5 mm | 116 | 3.5 | 123 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 117x3.5 mm | 117 | 3.5 | 124 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 114 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 121 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 114 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 114 + 2 × 3.5 = 121 mm.
Khi OD gần 121 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 114 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 114x3.5 mm; cột ID phải là 114 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 121 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 121 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 114 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 114x3.5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 114 mm, CS 3.5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 121 mm thành ID, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring.