-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 114x3 mm, trong đó ID = 114 mm và CS = 3 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 6 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 120 mm. Bộ ba 114 – 3 – 120 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 114 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 120 mm | 114 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 114 mm | 120 − 2 × 3 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 114 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 114 mm đi cùng CS 3 mm và tạo ra OD 120 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 112x3 mm | 112 | 3 | 118 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 113x3 mm | 113 | 3 | 119 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 114.5x3 mm | 114.5 | 3 | 120.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 115x3 mm | 115 | 3 | 121 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 116x3 mm | 116 | 3 | 122 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 114/3/120 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 114 mm × CS 3 mm; OD tính được là 120 mm.
Không. 120 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 114 mm.
Tính 120 − 2 × 3; kết quả phải trở lại 114 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 114x3 mm; cột ID phải là 114 mm; cột CS phải là 3 mm; phép tính OD phải cho đúng 120 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 6 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3 mm. Nếu số đo ngoài gần 120 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 114 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 114x3 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 114 mm hoặc thay đổi CS 3 mm, hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và đối chiếu từng kích thước riêng.