-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 114x4 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 114 mm, tiết diện dây 4 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 122 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 114 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 122 mm | 114 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 114 mm | 122 − 2 × 4 |
ID 114 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 122 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 112x4 mm | 112 | 4 | 120 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 113x4 mm | 113 | 4 | 121 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 115x4 mm | 115 | 4 | 123 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 116x4 mm | 116 | 4 | 124 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 117x4 mm | 117 | 4 | 125 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 114/4/122 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 114 mm × CS 4 mm; OD tính được là 122 mm.
Không. 122 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 114 mm.
Tính 122 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 114 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 114x4 mm; cột ID phải là 114 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 122 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 122 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 114 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 114x4 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 114 mm hoặc thay đổi CS 4 mm, hãy xem danh mục Oring tại TDKMART.COM và đối chiếu từng kích thước riêng.