Oring gioăng cao su tròn NBR size 114x5.7 mm

Mã sản phẩm: 11A676K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 114.00*5.70mm

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 114x5.7 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Điểm riêng của Oring 114x5.7 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 114 mm, CS 5.7 mm và OD 125.4 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 5.7 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 11.4 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.

Quy trình đo lại Oring 114x5.7 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 5.7 mm hay không.
  3. Đo ID 114 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 125.4 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Ý nghĩa riêng của ID 114 mm và CS 5.7 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 2.85 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 114 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 125.4 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong114 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài125.4 mm114 + 2 × 5.7
Kiểm tra ngược ID114 mm125.4 − 2 × 5.7
Chênh OD − ID11.4 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
109.3x5.7 mm109.35.7120.7ID thấp hơn 4.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.7 mm.
109.6x5.7 mm109.65.7121ID thấp hơn 4.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.4 mm.
111.6x5.7 mm111.65.7123ID thấp hơn 2.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.4 mm.
114.3x5.7 mm114.35.7125.7ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm.
114.6x5.7 mm114.65.7126ID cao hơn 0.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.6 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 114.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 114x5.7 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 125.4 mm và CS gần 5.7 mm. Phép tính ngược cho ID 114 mm, vì vậy ba số khớp. Nếu OD vẫn 125.4 mm nhưng CS khác 5.7 mm, cần đo lại thay vì giữ nguyên kết luận.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 114x5.7 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 125.4 mm là ID: sai khác với ID thật là 11.4 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 114 mm có 0 chữ số thập phân và CS 5.7 mm có 1; làm tròn ID thành 114 mm sẽ làm OD đổi thành 125.4 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 114 mm và OD 125.4 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 114x5.7 mm

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 114x5.7 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 114x5.7 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.85 mm.

Vì sao OD của Oring 114x5.7 mm lớn hơn ID 11.4 mm?

Vì có một CS 5.7 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 114x5.7 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục Oring tại TDKMART.COM và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347