-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 114x5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 114 mm, tiết diện dây 5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 124 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 114 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 124 mm | 114 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 114 mm | 124 − 2 × 5 |
ID 114 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 4.39%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 112x5 mm | 112 | 5 | 122 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 113x5 mm | 113 | 5 | 123 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 115x5 mm | 115 | 5 | 125 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 116x5 mm | 116 | 5 | 126 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 117x5 mm | 117 | 5 | 127 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 114/5/124 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 114 mm × CS 5 mm; OD tính được là 124 mm.
Không. 124 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 114 mm.
Tính 124 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 114 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 114/5/124 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 114 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 124 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 114x5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 114 mm, CS 5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 124 mm thành ID, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan.