-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 114x6 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 114 mm là đường kính trong và 6 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 126 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 114 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 126 mm | 114 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 114 mm | 126 − 2 × 6 |
ID 114 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 6 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 5.26%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 110x6 mm | 110 | 6 | 122 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 112x6 mm | 112 | 6 | 124 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 115x6 mm | 115 | 6 | 127 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 118x6 mm | 118 | 6 | 130 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
| 120x6 mm | 120 | 6 | 132 | ID cao hơn 6 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 114/6/126 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 114 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 114 + 2 × 6 = 126 mm.
Khi OD gần 126 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 114 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 114x6 mm; cột ID phải là 114 mm; cột CS phải là 6 mm; phép tính OD phải cho đúng 126 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 12 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 6 mm. Nếu số đo ngoài gần 126 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 114 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 114x6 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 114 mm hoặc CS 6 mm, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước trước khi xác nhận lựa chọn.