Oring gioăng cao su tròn NBR size 115x2.5 mm

Mã sản phẩm: 11BA62K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 115.00*2.50mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 115x2.5 mm: hồ sơ nhận diện theo ID, CS và OD

Oring NBR 115x2.5 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 115 + 2 × 2.5 = 120 mm. Chiều ngược: 120 − 2 × 2.5 = 115 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

Quy trình đo lại Oring 115x2.5 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch thước cặp và bề mặt vòng, sau đó đặt Oring không xoắn.
  2. Đo CS trước ở các vị trí cách nhau trên chu vi; nếu số dao động, ghi từng kết quả thay vì chọn số gần danh mục.
  3. Đo ID 115 mm bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD 120 mm bằng mỏ đo ngoài với lực tiếp xúc nhỏ.
  5. Chỉ chấp nhận kết quả khi OD = ID + 2 × CS và ID = OD − 2 × CS cùng khớp.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong115 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài120 mm115 + 2 × 2.5
Kiểm tra ngược ID115 mm120 − 2 × 2.5
Chênh OD − ID5 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 115 mm và CS 2.5 mm

Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 46.00. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 115 mm đi cùng CS 2.5 mm và tạo OD 120 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 115x2.5 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 115 mm có 0 chữ số thập phân và CS 2.5 mm có 1; làm tròn ID thành 115 mm sẽ làm OD đổi thành 120 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
112x2.5 mm1122.5117ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
113x2.5 mm1132.5118ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
114x2.5 mm1142.5119ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
116x2.5 mm1162.5121ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
117x2.5 mm1172.5122ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 114x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 115 mm và CS 2.5 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 115x2.5 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 120 mm và CS gần 2.5 mm. Phép tính ngược cho ID 115 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 120 mm nhưng CS đo khác 2.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 115/2.5/120 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 115x2.5 mm

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 120 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 120 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 2.5 mm và tính ngược ID 115 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 115x2.5 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 115x2.5 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 115 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 120 mm thay vì 120 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 115/2.5/120 mm.

Số 115 trong Oring 115x2.5 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 115x2.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347