-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 115x2.5 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 115 + 2 × 2.5 = 120 mm. Chiều ngược: 120 − 2 × 2.5 = 115 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 115 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 120 mm | 115 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 115 mm | 120 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 46.00. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 115 mm đi cùng CS 2.5 mm và tạo OD 120 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 112x2.5 mm | 112 | 2.5 | 117 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 113x2.5 mm | 113 | 2.5 | 118 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 114x2.5 mm | 114 | 2.5 | 119 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 116x2.5 mm | 116 | 2.5 | 121 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 117x2.5 mm | 117 | 2.5 | 122 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 114x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 120 mm và CS gần 2.5 mm. Phép tính ngược cho ID 115 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 120 mm nhưng CS đo khác 2.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Bộ số 115/2.5/120 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
OD sẽ khác 120 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 2.5 mm và tính ngược ID 115 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 115 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 120 mm thay vì 120 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 115/2.5/120 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Để so sánh size 115x2.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.