Oring gioăng cao su tròn NBR size 115x3.5 mm

Mã sản phẩm: 11BN50K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 115.00*3.50mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 115x3.5 mm: kiểm tra kích thước trước khi đặt hàng

Kích thước 115x3.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 115 mm, CS là 3.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 122 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.

Đo ID, CS và OD theo hai chiều kiểm tra

  1. Đặt vòng phẳng, để tự hồi phục; không kéo căng.
  2. Đo ID qua tâm theo hai phương, đối chiếu 115 mm.
  3. Kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí để kiểm tra CS 3.5 mm.
  4. Đo OD và so với 122 mm.
  5. Kiểm tra ngược: 122 − 2 × 3.5 = 115 mm.

Thông số ID, CS, OD của sản phẩm

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID115 mmSố trước dấu x
CS3.5 mmSố sau dấu x
OD122 mm115 + 2 × 3.5
ID tính ngược115 mm122 − 2 × 3.5

Vì sao size 115x3.5 mm không thể chỉ nhận bằng mắt

ID 115 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 3.04%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.

Sai số nhận diện dễ xảy ra ở size này

  • Đảo thứ tự: 115x3.5 mm là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Ghi 122 mm vào cột ID: số này chỉ là đường kính ngoài danh nghĩa.
  • Chọn cùng ID nhưng khác dây: CS phải đúng 3.5 mm.
  • Đo vòng đang căng hoặc xoắn: số đo không phản ánh trạng thái tự do.
  • Tin một điểm trên vòng đã dùng: cần đo nhiều vị trí.
  • Bỏ phần thập phân: CS 3.5 mm có phần thập phân; làm tròn CS sẽ làm OD sai gấp đôi phần làm tròn.

Đặt cạnh 5 size có thông số gần nhất

Size gầnIDCSODKhác biệt
113x3.5 mm1133.5120ID thấp hơn 2 mm; cùng CS.
114x3.5 mm1143.5121ID thấp hơn 1 mm; cùng CS.
116x3.5 mm1163.5123ID cao hơn 1 mm; cùng CS.
117x3.5 mm1173.5124ID cao hơn 2 mm; cùng CS.
118x3.5 mm1183.5125ID cao hơn 3 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Lưu ý thao tác trước và sau khi lắp

  1. Làm sạch rãnh, loại bỏ cặn bẩn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Lắp đều quanh chu vi; tránh xoắn, cắt xước hoặc kéo quá mức.
  4. Kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Dữ liệu vận hành và rãnh cần bổ sung

Kích thước 115x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.

FAQ riêng cho Oring gioăng cao su tròn NBR size 115x3.5 mm

Cách đọc Oring NBR size 115x3.5 mm là gì?

Số 115 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.

OD của Oring 115x3.5 mm có phải là ID không?

OD bằng 115 + 2 × 3.5 = 122 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 115x3.5 mm thế nào?

Khi OD gần 122 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 115 mm.

Đo CS của Oring 115x3.5 mm cũ ra sao?

Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.

Có nên kéo Oring 115x3.5 mm khi đo không?

Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.

Đúng size 115x3.5 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.

Dấu kiểm soát trước khi chọn Oring 115x3.5 mm

Hãy coi bộ số 115/3.5/122 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 115 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 122 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.

Tra cứu danh mục mẹ của sản phẩm

Size 115x3.5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 115 mm, CS 3.5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 122 mm thành ID, truy cập danh sách Oring theo ID và CS.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347