-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 115x4 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 115 mm, tiết diện dây 4 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 123 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 115 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 123 mm | 115 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 115 mm | 123 − 2 × 4 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 115 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 4 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 115 mm đi cùng CS 4 mm và tạo ra OD 123 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 113x4 mm | 113 | 4 | 121 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 114x4 mm | 114 | 4 | 122 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 116x4 mm | 116 | 4 | 124 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 117x4 mm | 117 | 4 | 125 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 118x4 mm | 118 | 4 | 126 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 115/4/123 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 115 mm × CS 4 mm; OD tính được là 123 mm.
Không. 123 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 115 mm.
Tính 123 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 115 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 115/4/123 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 115 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 123 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Sau khi kiểm tra bộ số 115 × 4 mm và OD 123 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục vòng đệm Oring cao su để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.