-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 115x5.3 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 115 mm, tiết diện dây 5.3 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 125.6 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
ID 115 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5.3 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 4.61%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 115 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5.3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 125.6 mm | 115 + 2 × 5.3 |
| ID tính ngược | 115 mm | 125.6 − 2 × 5.3 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 106x5.3 mm | 106 | 5.3 | 116.6 | ID thấp hơn 9 mm; cùng CS. |
| 109x5.3 mm | 109 | 5.3 | 119.6 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS. |
| 112x5.3 mm | 112 | 5.3 | 122.6 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 118x5.3 mm | 118 | 5.3 | 128.6 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 125x5.3 mm | 125 | 5.3 | 135.6 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 115x5.3 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 115 là đường kính trong; số 5.3 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 115 + 2 × 5.3 = 125.6 mm.
Khi OD gần 125.6 mm và CS gần 5.3 mm, ID tính ngược phải gần 115 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 115/5.3/125.6 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 115 mm nhận diện lòng vòng, CS 5.3 mm nhận diện thân dây và OD 125.6 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10.6 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 3 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 115x5.3 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 115 mm, CS 5.3 mm với các size khác và tránh nhầm OD 125.6 mm thành ID, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.