Oring gioăng cao su tròn NBR size 115x5.3 mm

Mã sản phẩm: 11B07CK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 115.00*5.30mm

Xuất xứ: EU

Oring gioăng cao su tròn NBR size 115x5.3 mm: nhận diện bằng ID, CS và OD

Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 115x5.3 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 115 mm, tiết diện dây 5.3 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 125.6 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.

Ý nghĩa riêng của ID 115 mm và CS 5.3 mm

ID 115 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5.3 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 4.61%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.

Cách đo lại Oring 115x5.3 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng phẳng, để tự hồi phục; không kéo căng.
  2. Đo ID qua tâm theo hai phương, đối chiếu 115 mm.
  3. Kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí để kiểm tra CS 5.3 mm.
  4. Đo OD và so với 125.6 mm.
  5. Kiểm tra ngược: 125.6 − 2 × 5.3 = 115 mm.

Bảng kích thước danh nghĩa và phép tính OD

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID115 mmSố trước dấu x
CS5.3 mmSố sau dấu x
OD125.6 mm115 + 2 × 5.3
ID tính ngược115 mm125.6 − 2 × 5.3

Những nhầm lẫn thường gặp với đúng size 115x5.3 mm

  • Chỉ đo OD: 125.6 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 5.3 mm.
  • Chỉ đo ID: 115 mm chưa tách được các vòng cùng ID nhưng khác CS.
  • Kéo vòng để dễ đo: thao tác này làm sai cả ID và CS.
  • Dùng vòng cũ biến dạng làm chuẩn: nên đối chiếu rãnh, bản vẽ hoặc mẫu mới.
  • Làm tròn: CS 5.3 mm có phần thập phân; làm tròn CS sẽ làm OD sai gấp đôi phần làm tròn.

So sánh với 5 kích thước gần nhất trong danh sách

Size gầnIDCSODKhác biệt
106x5.3 mm1065.3116.6ID thấp hơn 9 mm; cùng CS.
109x5.3 mm1095.3119.6ID thấp hơn 6 mm; cùng CS.
112x5.3 mm1125.3122.6ID thấp hơn 3 mm; cùng CS.
118x5.3 mm1185.3128.6ID cao hơn 3 mm; cùng CS.
125x5.3 mm1255.3135.6ID cao hơn 10 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước 115x5.3 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh, loại bỏ cặn bẩn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Lắp đều quanh chu vi; tránh xoắn, cắt xước hoặc kéo quá mức.
  4. Kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Câu hỏi thường gặp về Oring 115x5.3 mm

Cách đọc Oring NBR size 115x5.3 mm là gì?

Số 115 là đường kính trong; số 5.3 là tiết diện dây tròn.

OD của Oring 115x5.3 mm có phải là ID không?

OD bằng 115 + 2 × 5.3 = 125.6 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 115x5.3 mm thế nào?

Khi OD gần 125.6 mm và CS gần 5.3 mm, ID tính ngược phải gần 115 mm.

Đo CS của Oring 115x5.3 mm cũ ra sao?

Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.

Có nên kéo Oring 115x5.3 mm khi đo không?

Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.

Đúng size 115x5.3 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.

Dấu kiểm soát trước khi chọn Oring 115x5.3 mm

Hãy coi bộ số 115/5.3/125.6 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 115 mm nhận diện lòng vòng, CS 5.3 mm nhận diện thân dây và OD 125.6 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10.6 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 3 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.

Tra cứu danh mục mẹ của sản phẩm

Size 115x5.3 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 115 mm, CS 5.3 mm với các size khác và tránh nhầm OD 125.6 mm thành ID, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347