Oring gioăng cao su tròn NBR size 116x2.5 mm

Mã sản phẩm: 11BA63K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 116.00*2.50mm

Xuất xứ: EU

Oring gioăng cao su tròn NBR size 116x2.5 mm: nhận diện bằng ID, CS và OD

Kích thước 116x2.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 116 mm, CS là 2.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 121 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.

Bảng kích thước danh nghĩa và phép tính OD

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID116 mmSố trước dấu x
CS2.5 mmSố sau dấu x
OD121 mm116 + 2 × 2.5
ID tính ngược116 mm121 − 2 × 2.5

Ý nghĩa riêng của ID 116 mm và CS 2.5 mm

Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 116 mm, CS 2.5 mm, OD 121 mm và độ chênh OD − ID là 5 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 46.40, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.

So sánh với 5 kích thước gần nhất trong danh sách

Size gầnIDCSODKhác biệt
114x2.5 mm1142.5119ID thấp hơn 2 mm; cùng CS.
115x2.5 mm1152.5120ID thấp hơn 1 mm; cùng CS.
117x2.5 mm1172.5122ID cao hơn 1 mm; cùng CS.
118x2.5 mm1182.5123ID cao hơn 2 mm; cùng CS.
119x2.5 mm1192.5124ID cao hơn 3 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Những nhầm lẫn thường gặp với đúng size 116x2.5 mm

  • Đảo thứ tự: 116x2.5 mm là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Ghi 121 mm vào cột ID: số này chỉ là đường kính ngoài danh nghĩa.
  • Chọn cùng ID nhưng khác dây: CS phải đúng 2.5 mm.
  • Đo vòng đang căng hoặc xoắn: số đo không phản ánh trạng thái tự do.
  • Tin một điểm trên vòng đã dùng: cần đo nhiều vị trí.
  • Bỏ phần thập phân: CS 2.5 mm có phần thập phân; làm tròn CS sẽ làm OD sai gấp đôi phần làm tròn.

Cách đo lại Oring 116x2.5 mm bằng thước cặp

  1. Không đo khi vòng còn nằm trong rãnh hoặc đang bị giãn.
  2. Đo ID 116 mm ở hai hướng vuông góc.
  3. Đo CS 2.5 mm tại ba điểm để phát hiện mặt cắt bị dẹt.
  4. Dùng OD 121 mm làm số kiểm tra độc lập; nếu không khớp, đo lại.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận bộ số 116/2.5/121 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh, loại bỏ cặn bẩn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Lắp đều quanh chu vi; tránh xoắn, cắt xước hoặc kéo quá mức.
  4. Kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Câu hỏi thường gặp về Oring 116x2.5 mm

Cách đọc Oring NBR size 116x2.5 mm là gì?

Đó là ID 116 mm × CS 2.5 mm; OD tính được là 121 mm.

OD của Oring 116x2.5 mm có phải là ID không?

Không. 121 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 116 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 116x2.5 mm thế nào?

Tính 121 − 2 × 2.5; kết quả phải trở lại 116 mm.

Đo CS của Oring 116x2.5 mm cũ ra sao?

Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.

Có nên kéo Oring 116x2.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.

Đúng size 116x2.5 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.

Checklist nhận diện riêng cho size 116x2.5 mm

Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 116x2.5 mm; cột ID phải là 116 mm; cột CS phải là 2.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 121 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 5 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 2.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 121 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 116 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.

Tra cứu danh mục mẹ của sản phẩm

Size 116x2.5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 116 mm, CS 2.5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 121 mm thành ID, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347