-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 116x5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 116 mm, tiết diện dây 5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 126 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 116 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 126 mm | 116 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 116 mm | 126 − 2 × 5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 116 mm, CS 5 mm, OD 126 mm và độ chênh OD − ID là 10 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 23.20, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 113x5 mm | 113 | 5 | 123 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 114x5 mm | 114 | 5 | 124 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 115x5 mm | 115 | 5 | 125 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 117x5 mm | 117 | 5 | 127 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 118x5 mm | 118 | 5 | 128 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 116/5/126 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 116 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 116 + 2 × 5 = 126 mm.
Khi OD gần 126 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 116 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 116/5/126 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 116 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 126 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Sau khi kiểm tra bộ số 116 × 5 mm và OD 126 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.