-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 117.07x3.53 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 117.07 mm, CS 3.53 mm và OD 124.13 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 3.53 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 7.06 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 117.07 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 124.13 mm | 117.07 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 117.07 mm | 124.13 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 117.07 và 3.53 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 107.54x3.53 mm | 107.54 | 3.53 | 114.60000000000001 | ID thấp hơn 9.53 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.52999999999999 mm. |
| 110.72x3.53 mm | 110.72 | 3.53 | 117.78 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm. |
| 113.89x3.53 mm | 113.89 | 3.53 | 120.95 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm. |
| 120.24x3.53 mm | 120.24 | 3.53 | 127.3 | ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.17 mm. |
| 123.42x3.53 mm | 123.42 | 3.53 | 130.48 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 120.24x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.17 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 117.07 mm và OD 124.13 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Khoảng cách tới size tham chiếu 120.24x3.53 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Vì có một CS 3.53 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh các kích thước gần 117.07x3.53 mm.