Oring gioăng cao su tròn NBR size 117.1x1.78 mm

Mã sản phẩm: 11B404K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 117.10*1.78mm

Xuất xứ: EU

Hướng dẫn xác minh Oring gioăng cao su tròn NBR 117.1x1.78 mm

Cách đọc đúng của size hiện tại là 117.1 mm × 1.78 mm, không phải 120.66 mm × 1.78 mm. OD 120.66 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Ý nghĩa riêng của ID 117.1 mm và CS 1.78 mm

Tên size chỉ ghi 117.1x1.78 mm, nhưng OD 120.66 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 117.1 mm mà OD không gần 120.66 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong117.1 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.78 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài120.66 mm117.1 + 2 × 1.78
Kiểm tra ngược ID117.1 mm120.66 − 2 × 1.78
Chênh OD − ID3.56 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
104.4x1.78 mm104.41.78107.96000000000001ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.69999999999999 mm.
107.67x1.78 mm107.671.78111.23ID thấp hơn 9.43 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.43 mm.
110.74x1.78 mm110.741.78114.3ID thấp hơn 6.36 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.36 mm.
120.37x1.78 mm120.371.78123.93ID cao hơn 3.27 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.27 mm.
123.44x1.78 mm123.441.78127ID cao hơn 6.34 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.34 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 120.37x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.27 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 117.1x1.78 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch, chờ vòng trở về trạng thái tự do và không dùng tay kéo hai phía.
  2. Dùng mỏ đo trong của thước cặp đo ID theo ít nhất hai phương vuông góc; giá trị cần đối chiếu là 117.1 mm.
  3. Dùng mỏ đo ngoài kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí, tránh ép cao su; CS cần gần 1.78 mm.
  4. Đo OD theo đường kính đi qua tâm và kiểm tra quanh 120.66 mm.
  5. Tính ngược 120.66 − 2 × 1.78 = 117.1 mm để xác nhận ba số thuộc cùng một size.

Vì sao size gần nhất vẫn không được thay thế?

120.37x1.78 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 117.1x1.78 mm

  • Nhầm khoảng chênh: OD lớn hơn ID 3.56 mm, không phải 1.78 mm.
  • Nhầm bán kính dây với CS: bán kính mặt cắt là 0.89 mm, còn CS đầy đủ là 1.78 mm.
  • Giữ đúng CS nhưng chọn sai ID: OD sẽ lệch cùng mức với ID.
  • Giữ đúng ID nhưng chọn sai CS: OD lệch gấp đôi phần sai của CS.
  • Đo vòng cũ ngay sau tháo: nên để vòng hồi phục trước khi đọc số.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 1.78 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 117.1x1.78 mm

Có thể dùng 120.66 mm làm ID của Oring 117.1x1.78 mm không?

Không. 120.66 mm là OD, còn ID đúng là 117.1 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 117.1x1.78 mm thế nào?

Tính 120.66 − 2 × 1.78; kết quả phải trở về 117.1 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 117.1x1.78 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 117.1x1.78 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 117.1x1.78 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 117.1x1.78 mm với size gần?

So đồng thời ID 117.1 mm, CS 1.78 mm, OD 120.66 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 117.1x1.78 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 117.1 mm đứng trước, CS 1.78 mm đứng sau; OD tính được là 120.66 mm.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 117.1x1.78 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục Oring tại TDKMART.COM và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347