-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 117.1 mm × 1.78 mm, không phải 120.66 mm × 1.78 mm. OD 120.66 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Tên size chỉ ghi 117.1x1.78 mm, nhưng OD 120.66 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 117.1 mm mà OD không gần 120.66 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 117.1 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.78 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 120.66 mm | 117.1 + 2 × 1.78 |
| Kiểm tra ngược ID | 117.1 mm | 120.66 − 2 × 1.78 |
| Chênh OD − ID | 3.56 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 104.4x1.78 mm | 104.4 | 1.78 | 107.96000000000001 | ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.69999999999999 mm. |
| 107.67x1.78 mm | 107.67 | 1.78 | 111.23 | ID thấp hơn 9.43 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.43 mm. |
| 110.74x1.78 mm | 110.74 | 1.78 | 114.3 | ID thấp hơn 6.36 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.36 mm. |
| 120.37x1.78 mm | 120.37 | 1.78 | 123.93 | ID cao hơn 3.27 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.27 mm. |
| 123.44x1.78 mm | 123.44 | 1.78 | 127 | ID cao hơn 6.34 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.34 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 120.37x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.27 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
120.37x1.78 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Không. 120.66 mm là OD, còn ID đúng là 117.1 mm.
Tính 120.66 − 2 × 1.78; kết quả phải trở về 117.1 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 117.1 mm, CS 1.78 mm, OD 120.66 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 117.1 mm đứng trước, CS 1.78 mm đứng sau; OD tính được là 120.66 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 117.1x1.78 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục Oring tại TDKMART.COM và chọn lại theo đúng bộ số đo.