Oring gioăng cao su tròn NBR size 117.48x5.33 mm

Mã sản phẩm: 11A575K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 117.48*5.33mm (AS860)

Xuất xứ: EU

Nhận diện Oring NBR 117.48x5.33 mm trước khi chọn và lắp

Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 117.48 mm, CS 5.33 mm và OD 128.14000000000001 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 117.48” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 5.33 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 117.48x5.33 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 117.48 mm có 2 chữ số thập phân và CS 5.33 mm có 2; làm tròn ID thành 117 mm sẽ làm OD đổi thành 127.66 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong117.48 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.33 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài128.14000000000001 mm117.48 + 2 × 5.33
Kiểm tra ngược ID117.48 mm128.14000000000001 − 2 × 5.33
Chênh OD − ID10.66 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 117.48 mm và CS 5.33 mm

Khi ID lớn hơn CS khoảng 22.04 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.

Quy trình đo lại Oring 117.48x5.33 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 117.48, CS 5.33, OD 128.14000000000001 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 117.48x5.33 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
110.49x5.33 mm110.495.33121.14999999999999ID thấp hơn 6.99 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.99000000000002 mm.
113.67x5.33 mm113.675.33124.33ID thấp hơn 3.81 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.81000000000001 mm.
116.84x5.33 mm116.845.33127.5ID thấp hơn 0.64 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.64000000000001 mm.
120.02x5.33 mm120.025.33130.68ID cao hơn 2.54 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.53999999999999 mm.
120.65x5.33 mm120.655.33131.31ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.16999999999999 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 116.84x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.64 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 117.48 mm, CS 5.33 mm, OD 128.14000000000001 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 116.84x5.33 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 5.33 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 117.48x5.33 mm

Chênh lệch OD và ID của Oring 117.48x5.33 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 10.66 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 128.14000000000001 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 128.14000000000001 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 5.33 mm và tính ngược ID 117.48 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 117.48x5.33 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 117.48x5.33 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 117 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 127.66 mm thay vì 128.14000000000001 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 117.48/5.33/128.14000000000001 mm.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 117.48x5.33 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347