-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 117x3.5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 117 mm là đường kính trong và 3.5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 124 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 117 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 124 mm | 117 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 117 mm | 124 − 2 × 3.5 |
ID 117 mm và CS 3.5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 124 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 115x3.5 mm | 115 | 3.5 | 122 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 116x3.5 mm | 116 | 3.5 | 123 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 118x3.5 mm | 118 | 3.5 | 125 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 119x3.5 mm | 119 | 3.5 | 126 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 120x3.5 mm | 120 | 3.5 | 127 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 117 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 124 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 117 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 117 + 2 × 3.5 = 124 mm.
Khi OD gần 124 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 117 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 117 mm, CS 3.5 mm và OD danh nghĩa 124 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 117 + 2 × 3.5 = 124 mm và 124 − 2 × 3.5 = 117 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 7 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Size 117x3.5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 117 mm hoặc CS 3.5 mm, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM trước khi xác nhận lựa chọn.