-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 117x3 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 117 mm; số đứng sau là tiết diện dây 3 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 123 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 117 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 123 mm | 117 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 117 mm | 123 − 2 × 3 |
ID 117 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.56%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 115x3 mm | 115 | 3 | 121 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 116x3 mm | 116 | 3 | 122 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 118x3 mm | 118 | 3 | 124 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 119x3 mm | 119 | 3 | 125 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 119.5x3 mm | 119.5 | 3 | 125.5 | ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 117x3 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 117 mm × CS 3 mm; OD tính được là 123 mm.
Không. 123 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 117 mm.
Tính 123 − 2 × 3; kết quả phải trở lại 117 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 117x3 mm; cột ID phải là 117 mm; cột CS phải là 3 mm; phép tính OD phải cho đúng 123 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 6 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3 mm. Nếu số đo ngoài gần 123 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 117 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 117x3 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 117 mm hoặc thay đổi CS 3 mm, hãy xem danh mục Oring tại TDKMART.COM và đối chiếu từng kích thước riêng.