-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 117x4 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 117 mm, CS là 4 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 125 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 117 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 125 mm | 117 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 117 mm | 125 − 2 × 4 |
ID 117 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 3.42%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 115x4 mm | 115 | 4 | 123 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 116x4 mm | 116 | 4 | 124 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 118x4 mm | 118 | 4 | 126 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 119x4 mm | 119 | 4 | 127 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 120x4 mm | 120 | 4 | 128 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 117 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 125 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 117 mm × CS 4 mm; OD tính được là 125 mm.
Không. 125 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 117 mm.
Tính 125 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 117 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 117x4 mm; cột ID phải là 117 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 125 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 125 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 117 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 117x4 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 117 mm hoặc CS 4 mm, truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su trước khi xác nhận lựa chọn.