-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 118x2.5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 118 mm, tiết diện dây 2.5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 123 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
Nếu chỉ ghi “đường kính 118 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 2.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 118 mm đi cùng CS 2.5 mm và tạo ra OD 123 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 118 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 123 mm | 118 + 2 × 2.5 |
| ID tính ngược | 118 mm | 123 − 2 × 2.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 116x2.5 mm | 116 | 2.5 | 121 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 117x2.5 mm | 117 | 2.5 | 122 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 119x2.5 mm | 119 | 2.5 | 124 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 120x2.5 mm | 120 | 2.5 | 125 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 121x2.5 mm | 121 | 2.5 | 126 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 118 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 123 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 118 mm × CS 2.5 mm; OD tính được là 123 mm.
Không. 123 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 118 mm.
Tính 123 − 2 × 2.5; kết quả phải trở lại 118 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 118/2.5/123 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 118 mm nhận diện lòng vòng, CS 2.5 mm nhận diện thân dây và OD 123 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 5 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
OD 123 mm của size hiện tại được tính từ ID 118 mm và CS 2.5 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan.