-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 118x3.55 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 118 mm, CS 3.55 mm và OD 125.1 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 3.55 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 7.1 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 118 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.55 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 125.1 mm | 118 + 2 × 3.55 |
| Kiểm tra ngược ID | 118 mm | 125.1 − 2 × 3.55 |
| Chênh OD − ID | 7.1 mm | 2 × CS |
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 118 và 3.55 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 109x3.55 mm | 109 | 3.55 | 116.1 | ID thấp hơn 9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9 mm. |
| 112x3.55 mm | 112 | 3.55 | 119.1 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm. |
| 115x3.55 mm | 115 | 3.55 | 122.1 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 122x3.55 mm | 122 | 3.55 | 129.1 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm. |
| 125x3.55 mm | 125 | 3.55 | 132.1 | ID cao hơn 7 mm; cùng CS; OD cao hơn 7 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 115x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Khoảng cách tới size tham chiếu 115x3.55 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 118 mm, CS 3.55 mm và OD kiểm tra 125.1 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 125.1 mm là kết quả tính toán.
118 + 2 × 3.55 = 125.1 mm.
125.1 − 2 × 3.55 = 118 mm.
Để so sánh size 118x3.55 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục vòng đệm Oring cao su. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.