-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 118x3 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 118 + 2 × 3 = 124 mm. Chiều ngược: 124 − 2 × 3 = 118 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 118 và 3 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 118 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 124 mm | 118 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 118 mm | 124 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 115x3 mm | 115 | 3 | 121 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 116x3 mm | 116 | 3 | 122 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 117x3 mm | 117 | 3 | 123 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 119x3 mm | 119 | 3 | 125 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 119.5x3 mm | 119.5 | 3 | 125.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 117x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 118 mm, CS 3 mm, OD 124 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 117x3 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.5 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 118 mm, CS 3 mm và OD 124 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.