-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 118x4 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 118 mm, CS là 4 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 126 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 118 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 126 mm | 118 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 118 mm | 126 − 2 × 4 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 118 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 4 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 118 mm đi cùng CS 4 mm và tạo ra OD 126 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 116x4 mm | 116 | 4 | 124 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 117x4 mm | 117 | 4 | 125 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 119x4 mm | 119 | 4 | 127 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 120x4 mm | 120 | 4 | 128 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 121x4 mm | 121 | 4 | 129 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 118 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 126 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 118 mm × CS 4 mm; OD tính được là 126 mm.
Không. 126 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 118 mm.
Tính 126 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 118 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 118x4 mm; cột ID phải là 118 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 126 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 126 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 118 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
OD 126 mm của size hiện tại được tính từ ID 118 mm và CS 4 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM.