Oring gioăng cao su tròn NBR size 118x5.3 mm

Mã sản phẩm: 11B08CK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 118.00*5.30mm

Xuất xứ: EU

Bản kiểm tra kỹ thuật Oring NBR 118x5.3 mm

Oring NBR 118x5.3 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 118 mm mô tả phần lòng vòng, CS 5.3 mm mô tả độ dày thân dây và OD 128.6 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 10.6 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.

Ý nghĩa riêng của ID 118 mm và CS 5.3 mm

Tên size chỉ ghi 118x5.3 mm, nhưng OD 128.6 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 118 mm mà OD không gần 128.6 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
109x5.3 mm1095.3119.6ID thấp hơn 9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9 mm.
112x5.3 mm1125.3122.6ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm.
115x5.3 mm1155.3125.6ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
125x5.3 mm1255.3135.6ID cao hơn 7 mm; cùng CS; OD cao hơn 7 mm.
128x5.3 mm1285.3138.6ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 115x5.3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 118x5.3 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 118, CS 5.3, OD 128.6 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 118x5.3 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong118 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.3 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài128.6 mm118 + 2 × 5.3
Kiểm tra ngược ID118 mm128.6 − 2 × 5.3
Chênh OD − ID10.6 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 118x5.3 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 118 mm có 0 chữ số thập phân và CS 5.3 mm có 1; làm tròn ID thành 118 mm sẽ làm OD đổi thành 128.6 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 5.3 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 118x5.3 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 128.6 mm và CS gần 5.3 mm. Phép tính ngược cho ID 118 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 128.6 mm nhưng CS đo khác 5.3 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 118x5.3 mm

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 118/5.3/128.6 mm.

Số 118 trong Oring 118x5.3 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 5.3 trong Oring 118x5.3 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.65 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 118x5.3 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 10.6 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 128.6 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 128.6 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 5.3 mm và tính ngược ID 118 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 118 mm, CS 5.3 mm và OD 128.6 mm, hãy mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347