-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 118x5.3 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 118 mm mô tả phần lòng vòng, CS 5.3 mm mô tả độ dày thân dây và OD 128.6 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 10.6 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
Tên size chỉ ghi 118x5.3 mm, nhưng OD 128.6 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 118 mm mà OD không gần 128.6 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 109x5.3 mm | 109 | 5.3 | 119.6 | ID thấp hơn 9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9 mm. |
| 112x5.3 mm | 112 | 5.3 | 122.6 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm. |
| 115x5.3 mm | 115 | 5.3 | 125.6 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 125x5.3 mm | 125 | 5.3 | 135.6 | ID cao hơn 7 mm; cùng CS; OD cao hơn 7 mm. |
| 128x5.3 mm | 128 | 5.3 | 138.6 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 115x5.3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 118 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 128.6 mm | 118 + 2 × 5.3 |
| Kiểm tra ngược ID | 118 mm | 128.6 − 2 × 5.3 |
| Chênh OD − ID | 10.6 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 128.6 mm và CS gần 5.3 mm. Phép tính ngược cho ID 118 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 128.6 mm nhưng CS đo khác 5.3 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 118/5.3/128.6 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.65 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 10.6 mm.
OD sẽ khác 128.6 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 5.3 mm và tính ngược ID 118 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 118 mm, CS 5.3 mm và OD 128.6 mm, hãy mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tìm size khác thay vì tự làm tròn.