Oring gioăng cao su tròn NBR size 118x6 mm

Mã sản phẩm: 11B59GK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 118.00*6.00mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 118x6 mm: hồ sơ nhận diện theo ID, CS và OD

Điểm riêng của Oring 118x6 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 118 mm, CS 6 mm và OD 130 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 6 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 12 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong118 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây6 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài130 mm118 + 2 × 6
Kiểm tra ngược ID118 mm130 − 2 × 6
Chênh OD − ID12 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 118 mm và CS 6 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 5.08% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 118 mm nhưng CS khác 6 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 130 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
112x6 mm1126124ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm.
114x6 mm1146126ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm.
115x6 mm1156127ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
120x6 mm1206132ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.
122x6 mm1226134ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 120x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 118 mm và OD 130 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Quy trình đo lại Oring 118x6 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch thước cặp và bề mặt vòng, sau đó đặt Oring không xoắn.
  2. Đo CS trước ở các vị trí cách nhau trên chu vi; nếu số dao động, ghi từng kết quả thay vì chọn số gần danh mục.
  3. Đo ID 118 mm bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD 130 mm bằng mỏ đo ngoài với lực tiếp xúc nhỏ.
  5. Chỉ chấp nhận kết quả khi OD = ID + 2 × CS và ID = OD − 2 × CS cùng khớp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 118x6 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: dù hai số là số nguyên, vẫn phải ghi đúng thứ tự 118x6 mm để không nhầm với OD 130 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 118x6 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 130 mm và CS gần 6 mm. Phép tính ngược cho ID 118 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 130 mm nhưng CS đo khác 6 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 118x6 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 118x6 mm

Size gần 118x6 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 118x6 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 3 mm.

Vì sao OD của Oring 118x6 mm lớn hơn ID 12 mm?

Vì có một CS 6 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 118x6 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 118x6 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh sách Oring theo ID và CS, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347