-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 118x6 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 118 mm, CS 6 mm và OD 130 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 6 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 12 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 118 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 130 mm | 118 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 118 mm | 130 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 5.08% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 118 mm nhưng CS khác 6 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 130 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 112x6 mm | 112 | 6 | 124 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm. |
| 114x6 mm | 114 | 6 | 126 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 115x6 mm | 115 | 6 | 127 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 120x6 mm | 120 | 6 | 132 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 122x6 mm | 122 | 6 | 134 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 120x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 118 mm và OD 130 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Giả sử thước cặp đo OD gần 130 mm và CS gần 6 mm. Phép tính ngược cho ID 118 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 130 mm nhưng CS đo khác 6 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 3 mm.
Vì có một CS 6 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 118x6 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh sách Oring theo ID và CS, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.